city limit

Học thuật
Thân thiện
city limit

A car passes a sign marking the city limit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ranh giới thành phố: Đường biên giới hành chính chính thức xác định phạm vi lãnh thổ của một thành phố. phân chia khu vực thuộc quyền quản lý của thành phố với các khu vực ngoại ô hoặc các khu tự quản lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sign welcomes you as you cross the city limit. (Tấm biển chào mừng bạn khi bạn vượt qua ranh giới thành phố.)
    • Our new house is just outside the city limit, so we pay county taxes. (Ngôi nhà mới của chúng tôi nằm ngay bên ngoài ranh giới thành phố, vậy chúng tôi phải nộp thuế cho quận.)
    • The police jurisdiction ends at the city limit. (Quyền tài phán của cảnh sát kết thúcranh giới thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the city limits": bên trong ranh giới thành phố, thuộc phạm vi thành phố.

    • All properties within the city limits must follow the municipal building code. (Tất cả các tài sản bên trong ranh giới thành phố phải tuân theo quy chuẩn xây dựng của thành phố.)
  • "beyond the city limits": vượt ra ngoài ranh giới thành phố.

    • The industrial zone is located just beyond the city limits. (Khu công nghiệp nằm ngay bên ngoài ranh giới thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • City boundary (n): ranh giới thành phố (cùng nghĩa với "city limit").
  • Town limit (n): ranh giới thị trấn (dùng cho các thị trấn nhỏ hơn).
  • Municipal boundary (n): ranh giới đô thị, ranh giới khu tự quản (thuật ngữ hành chính rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • City boundary: ranh giới thành phố.
  • Corporate limit: ranh giới pháp của thành phố (thuật ngữ pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "city limit" danh từ kép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "city limit" một cách hình tượng.)

city limit

A car passes a sign marking the city limit.

Noun
  1. ranh giới thành phố

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "city limit"